chiến quả
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kết quả, thành quả đạt được trong chiến đấu: "chiến quả" chỉ những thắng lợi cụ thể về quân sự, như chiếm được đất đai, tiêu diệt hoặc bắt sống quân địch, thu giữ vũ khí.
- Thành tích chiến đấu: "chiến quả" cũng được dùng để nói về thành tích chung, kết quả tích cực của một chiến dịch hay cuộc chiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiến quả của trận đánh đó thật to lớn. (Kết quả thu được từ trận đánh đó rất đáng kể.)
- Quân ta đang ra sức bảo vệ và mở rộng chiến quả. (Quân đội ta đang nỗ lực giữ gìn và phát triển những thành quả đã giành được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khuếch trương chiến quả": mở rộng, phát triển thắng lợi đã đạt được.
- Sau trận thắng, nhiệm vụ quan trọng là khuếch trương chiến quả. (Sau khi thắng trận, việc cần làm là phát huy và mở rộng thành quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Chiến thắng (danh từ): sự thắng trận, thắng lợi trong chiến đấu. (Nhấn mạnh đến sự kiện thắng lợi hơn là thành quả cụ thể thu được).
- Thành quả (danh từ): kết quả tốt đẹp do lao động, nỗ lực mà có. (Nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong lĩnh vực quân sự).
- Chiến lợi phẩm (danh từ): của cải, vũ khí thu được của địch sau chiến thắng. (Thường chỉ tài vật cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Thắng lợi: kết quả thắng cuộc.
- Thành tích: kết quả, công lao đạt được.
Thành ngữ liên quan
- "Giữ vững và phát huy chiến quả": bảo vệ vững chắc và phát triển những thành quả đã giành được.
- Nhiệm vụ của chúng ta bây giờ là giữ vững và phát huy chiến quả. (Chúng ta phải bảo vệ và làm cho những thắng lợi đạt được trở nên lớn mạnh hơn.)